battle of ypres

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Battle of Ypres" (Trận Ypres) tên gọi chung cho một loạt các trận đánh lớn diễn ra tại khu vực Ypres, Bỉ, trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914–1918). Đây một trong những chiến dịch khốc liệt nhất, nơi quân Đồng minh quân Đức cố gắng phá vỡ phòng tuyến của nhau, nhưng thường kết thúc bế tắc.

  • Trận Ypres lần thứ nhất (1914): Giao tranh ác liệt nhưng không quyết định, khi cả hai bên đều cố gắng chọc thủng phòng tuyến đối phương.
  • Trận Ypres lần thứ hai (1915): Quân Đức lần đầu sử dụng khí độc clo (khí màu vàng độc hại) làm khí, chiếm được một phần lãnh thổ đáng kể từ phòng tuyến của quân Đồng minh.
  • Trận Ypres lần thứ ba (1917): Cuộc tấn công của quân Đồng minh thất bại do xe tăng bị sa lầy trong đất ngập nước của vùng Flanders; quân Đức giới thiệu khí tạt, gây cản trở pháo binh Đồng minh.
dụ sử dụng
  • (Trận Ypres được nhớ đến lần đầu tiên sử dụng khí hóa học trên quy mô lớn.)
  • (Nhiều binh sĩ đã hy sinh trong Trận Ypres ở Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The horrors of the Battle of Ypres": Những nỗi kinh hoàng của Trận Ypres, thường dùng để chỉ sự tàn khốc đau thương.

    • The horrors of the Battle of Ypres are well-documented in war literature. (Những nỗi kinh hoàng của Trận Ypres được ghi chép rõ ràng trong văn học chiến tranh.)
  • "The Ypres salient": Khu vực lồi Ypres, chỉ phần phòng tuyến nhô ra do quân Đồng minh chiếm giữ.

    • The Allies defended the Ypres salient fiercely during the Battle of Ypres. (Quân Đồng minh đã bảo vệ khu vực lồi Ypres một cách quyết liệt trong Trận Ypres.)
Biến thể từ gần giống
  • Ypres (danh từ riêng): Tên thành phốBỉ, nơi diễn ra các trận đánh.

    • Ypres was completely destroyed during the war. (Ypres đã bị phá hủy hoàn toàn trong chiến tranh.)
  • First Battle of Ypres (danh từ riêng): Trận Ypres lần thứ nhất.

  • Second Battle of Ypres (danh từ riêng): Trận Ypres lần thứ hai.
  • Third Battle of Ypres (danh từ riêng): Trận Ypres lần thứ ba (còn gọi là Trận Passchendaele).
Từ đồng nghĩa
  • The Ypres campaign: Chiến dịch Ypres.
  • The Battles of Ypres: Các trận đánh tại Ypres (dạng số nhiều).
Các cụm từ liên quan
  • To fight at Ypres: Chiến đấu tại Ypres.
    • Thousands of soldiers fought at Ypres during the war. (Hàng ngàn binh sĩ đã chiến đấu tại Ypres trong chiến tranh.)
  • The Ypres front: Mặt trận Ypres.
    • Conditions on the Ypres front were horrific due to mud and gas. (Điều kiệnmặt trận Ypres rất khủng khiếp bùn lầy khí độc.)
Thành ngữ liên quan
  • "The trenches of Ypres": Chiến hào Ypres, tượng trưng cho sự khắc nghiệt chết chóc của chiến tranh chiến hào.
    • The trenches of Ypres became a symbol of the futility of war. (Những chiến hào Ypres trở thành biểu tượng cho sự vô ích của chiến tranh.)

Từ chứa "battle of ypres"